perfectly
hoàn hảoShe performed perfectly in the competition.
Cô ấy biểu diễn hoàn hảo trong cuộc thi.
trang trọngthông thường
Một cách hoàn hảo, không có lỗi nào.
The weather was perfectly suited for our picnic.
Thời tiết hoàn hảo cho bữa tiệc ngoài trời của chúng tôi.
Dùng để mô tả sự hoàn hảo trong mọi tình huống.
Cụm từ kết hợp
perfectly clearrõ ràng hoàn toànperfectly balancedcân bằng hoàn hảo
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Thường dùng với động từ hoặc tính từ để mô tả sự hoàn hảo.
Quy tắc vàng
Tránh sử dụng quá mức
Nên sử dụng khi thực sự cần nhấn mạnh sự hoàn hảo, không dùng quá nhiều trong một câu.
Nguồn gốc từ
Từ 'perfect' + hậu tố '-ly' (tạo thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự hoàn hảo trong hành động hoặc tình huống.
Phân tích từ
perfect
hoàn hảo
root-ly
tạo thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt