peculiar

/pɪˈkjuːliər/
khác thường

She has a peculiar way of organizing her bookshelf.

Cô ấy có cách sắp xếp giá sách khá khác thường.


neutral

khác thường, lạ lùng, có nét đặc biệt

The old house had a peculiar smell.

Ngôi nhà cũ có một mùi hương khác thường.

He spoke with a peculiar accent.

Anh ấy nói chuyện với giọng đặc biệt.

Thường dùng để miêu tả điều gì đó có đặc điểm, phẩm chất riêng biệt, đôi khi không hoàn toàn dễ chịu.

trang trọng

riêng biệt, đặc thù (thuộc về một nhóm, địa phương, cá nhân)

Each region has its own peculiar traditions.

Mỗi vùng miền đều có những truyền thống riêng biệt.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.

Cụm từ kết hợp

peculiar smellmùi hương khác thườngpeculiar behaviorhành vi khác thườngpeculiar tastekhẩu vị đặc biệtpeculiar tođặc trưng của, riêng biệt đối với

Mẹo hay

Phân biệt 'peculiar' và 'strange'

'Peculiar' nhấn mạnh vào sự đặc biệt, riêng biệt, đôi khi có nét độc đáo (có thể tích cực). 'Strange' nhấn mạnh vào sự xa lạ, khó hiểu, thường mang nghĩa tiêu cực. Ví dụ: 'a peculiar taste' (vị đặc biệt) vs. 'a strange taste' (vị lạ, khó chịu).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'peculiar' trong ngữ cảnh thích hợp

Dùng 'peculiar' khi muốn nhấn mạnh vào sự khác biệt có chủ đích hoặc đặc thù của một vật/người, không phải ngẫu nhiên. Tránh dùng cho những điều hoàn toàn tiêu cực như 'weird' hay 'freakish'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'peculiaris' nghĩa là 'riêng biệt, đặc thù', xuất phát từ 'peculium' (tài sản riêng). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh luật pháp La Mã để chỉ tài sản cá nhân, sau đó mở rộng nghĩa sang 'đặc biệt, riêng biệt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'peculiar' có thể mang nghĩa tích cực (đặc biệt, độc đáo) hoặc tiêu cực (lạ lùng, khó hiểu). Cần dựa vào ngữ cảnh để dịch chính xác. Không nên nhầm lẫn với 'strange' (xa lạ) hay 'weird' (kỳ quái).

Phân tích từ

pecu-
tài sản riêng (Latinh)
root
+
-liar
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt