Looking up...
During the partial eclipse, the moon covered only part of the sun.
Trong khi nhật thực không hoàn toàn, Mặt Trăng chỉ che một phần Mặt Trời.
Một hiện tượng thiên văn xảy ra khi Mặt Trăng che một phần Mặt Trời (nhật thực không hoàn toàn) hoặc Mặt Trời che một phần Mặt Trăng (nguyệt thực không hoàn toàn).
Astronomers observed a partial solar eclipse last month.
Các nhà thiên văn học đã quan sát một nhật thực không hoàn toàn tháng trước.
The partial lunar eclipse was visible from several continents.
Nguyệt thực không hoàn toàn có thể nhìn thấy từ nhiều châu lục.
Khác với nhật thực hoặc nguyệt thực hoàn toàn, trong trường hợp này Mặt Trăng hoặc Mặt Trời không được che kín hoàn toàn.
Giữa 'partial eclipse' và 'total eclipse' có sự khác biệt quan trọng trong thiên văn học.
Chọn 'nhật thực' hoặc 'nguyệt thực' tùy theo ngữ cảnh.
Từ 'partial' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'partalis' (phần), và 'eclipse' từ tiếng Hy Lạp 'ekleipsis' (bị che khuất).
Thường được sử dụng trong thiên văn học để mô tả các hiện tượng thiên văn khi vật thể không bị che kín hoàn toàn.