ownership

/ˈoʊn.ər.ʃɪp/
sự sở hữu

The ownership of the house was transferred to her after the will was read.

Sự sở hữu nhà đã được chuyển cho cô ấy sau khi đọc di chúc.


trang trọng

Sự sở hữu hoặc quyền sở hữu một vật, tài sản hoặc tài sản trí tuệ.

He took pride in the ownership of his vintage car.

Anh ấy tự hào về sự sở hữu chiếc xe cổ điển của mình.

Trong tiếng Anh, 'ownership' thường liên quan đến quyền pháp lý hoặc tài sản.

Cụm từ kết hợp

take ownershipnhận trách nhiệmtransfer ownershipchuyển quyền sở hữushared ownershipsự sở hữu chung

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản pháp lý

'Ownership' thường được sử dụng trong các hợp đồng hoặc văn bản pháp lý để chỉ quyền sở hữu tài sản.

Nguồn gốc từ

Từ 'ownership' bắt nguồn từ từ 'own' (sở hữu) và hậu tố '-ship' (sự, tính chất).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'ownership' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc kinh doanh để chỉ quyền sở hữu tài sản.

Phân tích từ

own
sở hữu
root
+
-ship
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt