Looking up...
She owns a beautiful house by the lake.
Cô ấy sở hữu một ngôi nhà đẹp bên hồ.
Có quyền sở hữu hoặc kiểm soát một vật, tài sản hoặc tài sản trí tuệ.
He owns a successful tech startup.
Anh ấy sở hữu một công ty khởi nghiệp công nghệ thành công.
Trong tiếng Anh, 'own' thường được dùng để chỉ quyền sở hữu vật chất hoặc tài sản trí tuệ.
Tự chịu trách nhiệm hoặc tự làm điều gì đó.
I own my mistakes.
Tôi nhận trách nhiệm về những lỗi của mình.
Trong ngữ cảnh này, 'own' có nghĩa là thừa nhận và chịu trách nhiệm.
'Own' thường được dùng để chỉ quyền sở hữu vật chất hoặc tài sản trí tuệ. Ví dụ: 'She owns a car.' (Cô ấy sở hữu một chiếc xe.)
'Own' thường được dùng để chỉ quyền sở hữu, trong khi 'have' có thể chỉ sở hữu tạm thời hoặc không chính thức. Ví dụ: 'I own a house.' (Tôi sở hữu một ngôi nhà.) vs. 'I have a car.' (Tôi có một chiếc xe.)
Từ gốc tiếng Anh cổ 'āgnian', có nghĩa là 'thuộc về, sở hữu'.
Trong tiếng Anh, 'own' thường được dùng để chỉ quyền sở hữu vật chất hoặc tài sản trí tuệ. Trong ngữ cảnh thông tục, nó cũng có thể có nghĩa là thừa nhận và chịu trách nhiệm.