Looking up...
The protesters opposed the new law violently.
Các nhà biểu tình đã đối kháng mạnh mẽ với luật mới.
Đối kháng hoặc phản đối một cách mạnh mẽ, thậm chí có thể bao gồm bạo lực.
The crowd opposed the government's decision violently.
Đám đông đã đối kháng quyết định của chính phủ một cách bạo lực.
Thường được sử dụng để mô tả sự phản đối mạnh mẽ, có thể dẫn đến xung đột.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phản đối mạnh mẽ trong các cuộc biểu tình hoặc cuộc cách mạng.
Cụm từ này mang tính nghiêm trọng và thường liên quan đến bạo lực, nên không nên sử dụng trong các tình huống vui vẻ.
Từ 'oppose' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opponere' có nghĩa là 'đặt chống lại', còn 'violently' xuất phát từ 'violent' có nghĩa là 'bạo lực'.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc các tình huống xung đột.