open up a business

/ˈoʊpən ʌp ə ˈbɪznəs/
khởi nghiệp

She decided to open up a business selling handmade jewelry.

Cô ấy quyết định khởi nghiệp bằng việc bán trang sức thủ công.


Kinh doanh
trang trọng

Bắt đầu điều hành một doanh nghiệp mới.

After years of planning, he finally opened up a business in the city center.

Sau nhiều năm lên kế hoạch, cuối cùng anh ấy đã khởi nghiệp ngay tại trung tâm thành phố.

Many young people today prefer to open up a business rather than work for a corporation.

Ngày nay, nhiều người trẻ thích khởi nghiệp hơn là làm việc cho một tập đoàn.

Thường dùng cho việc bắt đầu một doanh nghiệp từ con số không, không phải mua lại hay thừa kế.

Cụm từ kết hợp

open up a small businesskhởi nghiệp nhỏopen up a business onlinekhởi nghiệp trực tuyếnopen up a restaurant businesskhởi nghiệp kinh doanh nhà hàng

Cụm từ liên quan

start from scratchcụm từ
bắt đầu từ con số không
entrepreneurial spiritcụm từ
tinh thần khởi nghiệp

Mẹo hay

Phân biệt 'open up a business' và 'start a business'

'Open up a business' thường ngụ ý sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chính thức (ví dụ: đăng ký pháp lý, thuê mặt bằng), trong khi 'start a business' có thể mang nghĩa đơn giản hơn như bắt đầu hoạt động kinh doanh.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'open up a business'?

Dùng khi nhấn mạnh quá trình mở doanh nghiệp một cách có hệ thống, thường trong ngữ cảnh kinh doanh chuyên nghiệp hoặc trang trọng.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này nhấn mạnh hành động bắt đầu một doanh nghiệp mới, thường đi kèm với các bước chuẩn bị pháp lý, tài chính và chiến lược. Không nên nhầm lẫn với 'run a business' (điều hành doanh nghiệp đã tồn tại).

Phân tích từ

open up
bắt đầu, mở ra
phrasal verb
+
a business
một doanh nghiệp
noun phrase
Từ Điển Anh Việt