open up a discussion

/ˈoʊpən ʌp ə dɪˈskʌʃən/
mở đầu cuộc thảo luận

The teacher opened up a discussion about climate change to engage the students.

Giáo viên mở đầu cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu để thu hút sự tham gia của học sinh.


trang trọng

Bắt đầu một cuộc trao đổi hoặc thảo luận về một chủ đề cụ thể.

The meeting started with the manager opening up a discussion on the new project timeline.

Cuộc họp bắt đầu với việc người quản lý mở đầu cuộc thảo luận về tiến độ dự án mới.

She opened up a discussion about mental health awareness in the workplace.

Cô ấy mở đầu cuộc thảo luận về nhận thức sức khỏe tâm thần tại nơi làm việc.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật để giới thiệu một chủ đề cần trao đổi.

Cụm từ kết hợp

open up a discussion onmở đầu cuộc thảo luận vềopen up a discussion aboutmở đầu cuộc thảo luận vềopen up a discussion withmở đầu cuộc thảo luận với

Cụm từ liên quan

start a conversationcụm từ
bắt đầu một cuộc trò chuyện
bring up a topiccụm từ
đề cập đến một chủ đề
facilitate discussioncụm từ
tạo điều kiện thảo luận

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này phù hợp khi bạn muốn thể hiện sự chủ động trong việc khởi xướng một cuộc trao đổi quan trọng, chẳng hạn như trong cuộc họp hoặc bài giảng.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'open discussion'

'Open up a discussion' nhấn mạnh hành động chủ động khởi xướng, trong khi 'open discussion' có thể ám chỉ một cuộc thảo luận đã được thiết lập sẵn.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này nhấn mạnh hành động chủ động khởi xướng một cuộc trao đổi, thường trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'mở cửa' hay 'mở rộng' (open up) trong các ngữ cảnh khác.

Phân tích từ

open up
bắt đầu, khởi xướng
phrasal verb
+
a discussion
một cuộc thảo luận
noun phrase
Từ Điển Anh Việt