Looking up...
I like to read a book once in a while to relax.
Tôi thích đọc sách thỉnh thoảng để thư giãn.
Một cách không thường xuyên, nhưng vẫn xảy ra định kỳ hoặc không định kỳ.
She calls her parents once in a while to check on them.
Cô ấy gọi cho bố mẹ thỉnh thoảng để xem họ có khỏe không.
We should take a break once in a while to avoid burnout.
Chúng ta nên nghỉ ngơi thỉnh thoảng để tránh mệt mỏi.
Thường dùng để chỉ việc xảy ra không thường xuyên nhưng vẫn có thể xảy ra.
Bạn có thể sử dụng 'once in a while' trong các câu nói thông thường để chỉ việc xảy ra không thường xuyên.
Nó không có nghĩa là 'hiếm khi' mà chỉ việc xảy ra không thường xuyên nhưng vẫn có thể xảy ra.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'once' (một lần) và 'in a while' (trong một thời gian) để chỉ sự không thường xuyên.
Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường để chỉ việc xảy ra không thường xuyên nhưng vẫn có thể xảy ra.