notebook

/ˈnoʊtˌbʊk/
sổ ghi chú

She always carries a notebook to write down her ideas.

Cô ấy luôn mang theo một sổ ghi chú để ghi lại những ý tưởng của mình.


thông thường

Một cuốn sách nhỏ dùng để ghi chép, ghi chú hoặc vẽ.

He bought a new notebook for his classes.

Anh ấy mua một quyển sổ ghi chú mới cho các buổi học của mình.

Thường được sử dụng trong trường học, văn phòng hoặc để ghi chép cá nhân.

Công nghệ
chuyên ngành

Một máy tính bảng hoặc thiết bị điện tử dùng để ghi chép và lưu trữ thông tin.

She uses a digital notebook to organize her meetings.

Cô ấy sử dụng một sổ ghi chú số để tổ chức các cuộc họp của mình.

Thường được gọi là 'notebook computer' hoặc 'laptop'.

Cụm từ kết hợp

notebook computermáy tính xách taynotebook papergiấy ghi chúnotebook appứng dụng ghi chú

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

notebook computercụm từ
máy tính xách tay
notebook appcụm từ
ứng dụng ghi chú

Mẹo hay

Sử dụng notebook hiệu quả

Chọn một notebook với trang giấy phù hợp với nhu cầu ghi chép của bạn, ví dụ như trang có lưới hoặc trang trống.

Quy tắc vàng

Lưu trữ thông tin quan trọng

Sử dụng notebook để ghi chép những thông tin quan trọng như lịch trình, ghi chú học tập hoặc ý tưởng sáng tạo.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'notebook' bắt nguồn từ 'note' (ghi chú) + 'book' (sách).

Ghi chú sử dụng

Từ 'notebook' thường được sử dụng để chỉ một cuốn sách nhỏ dùng để ghi chép, nhưng cũng có thể chỉ đến một máy tính bảng hoặc thiết bị điện tử.

Phân tích từ

note
ghi chú
root
+
book
sách
root
Từ Điển Anh Việt