musical improvisation

/ˌmjuːzɪkəl ˌɪmprəˈvaɪzeɪʃən/
âm nhạc tự phát

The jazz band excelled in musical improvisation during their live performance.

Ban nhạc jazz đã xuất sắc trong âm nhạc tự phát trong buổi biểu diễn trực tiếp của họ.


trang trọng

Sự sáng tạo âm nhạc trong lúc biểu diễn mà không có kế hoạch trước, thường dựa trên cảm hứng và kỹ năng của nghệ sĩ.

Improvisation is a key skill for jazz musicians.

Tự phát là một kỹ năng quan trọng cho các nhạc sĩ jazz.

She amazed the audience with her ability to improvise complex melodies.

Cô ấy đã làm cho khán giả ngạc nhiên với khả năng tự phát những giai điệu phức tạp.

Thường được sử dụng trong âm nhạc jazz, blues, và các thể loại âm nhạc khác yêu cầu sự linh hoạt.

Cụm từ kết hợp

musical improvisationâm nhạc tự phátimprovise a melodytự phát một giai điệuimprovisational skillskỹ năng tự phát

Cụm từ liên quan

jazz improvisationcụm từ
âm nhạc tự phát trong jazz
free improvisationcụm từ
âm nhạc tự phát tự do

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc

"Musical improvisation" thường được dùng để mô tả sự sáng tạo âm nhạc trong lúc biểu diễn, không phải trong quá trình sáng tác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với "improv"

"Improv" (viết tắt của "improvisation") thường được dùng trong kịch, không phải âm nhạc.

Nguồn gốc từ

Từ "improvisation" bắt nguồn từ tiếng Latin "improvisus" (nghĩa là "không chuẩn bị trước"), kết hợp với "musical" (âm nhạc).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, "musical improvisation" thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc, đặc biệt là jazz và blues. Trong tiếng Việt, "âm nhạc tự phát" là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

musical
âm nhạc
adjective
+
improvisation
sự tự phát
noun
Từ Điển Anh Việt