Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mood

mood

/muːd/
cảm xúc

She was in a good mood after receiving the good news.

Cô ấy cảm thấy vui vẻ sau khi nhận được tin tốt.


thông thường

Trạng thái tâm trạng hoặc cảm xúc của một người trong một thời điểm nhất định.

His mood changed suddenly when he heard the bad news.

Tâm trạng của anh ấy đột ngột thay đổi khi anh nghe tin xấu.

Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc chung của một người, có thể là vui vẻ, buồn, giận dỗi, hoặc bình thường.

psychology

Khả năng của một người hoặc một nhóm người để cảm nhận và phản ứng với các tình huống khác nhau.

Understanding someone's mood can help in effective communication.

Hiểu tâm trạng của một người có thể giúp cải thiện giao tiếp hiệu quả.

Trong tâm lý học, mood có thể đề cập đến các trạng thái tâm lý lâu dài hơn so với cảm xúc tạm thời.

Cụm từ kết hợp

good moodtâm trạng vui vẻbad moodtâm trạng buồn bựcchange moodthay đổi tâm trạng

Từ đồng nghĩa

feelingtemperdisposition

Từ trái nghĩa

calmneutral

Cụm từ liên quan

in a good moodcụm từ
vui vẻ
in a bad moodcụm từ
buồn bực

Mẹo hay

Sử dụng 'mood' để mô tả tâm trạng chung

'Mood' thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý chung của một người trong một thời điểm nhất định, chứ không phải cảm xúc cụ thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'mood' và 'feeling'

'Mood' đề cập đến trạng thái tâm lý lâu dài, còn 'feeling' đề cập đến cảm xúc cụ thể và tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'mood' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mōd', có nghĩa là 'tâm trạng, tâm tính'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'mood' thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý chung của một người, khác với 'feeling' (cảm xúc cụ thể).

Phân tích từ

mood
tâm trạng
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.