in a good mood

/ɪn ə ɡʊd muːd/
vui vẻ

She is in a good mood today.

Cô ấy hôm nay vui vẻ.


thông thường

Trạng thái tâm trạng vui vẻ, hạnh phúc hoặc thoải mái.

After receiving good news, he was in a good mood all day.

Sau khi nghe tin tốt, anh ấy vui vẻ cả ngày.

The weather is nice, so everyone is in a good mood.

Thời tiết đẹp, nên mọi người đều vui vẻ.

Thường được sử dụng để mô tả tâm trạng tích cực của một người.

Cụm từ kết hợp

in a good moodvui vẻin a bad moodgiận dữput someone in a good moodlàm cho ai đó vui vẻ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Bạn có thể sử dụng "in a good mood" để mô tả tâm trạng tích cực của một người trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường được sử dụng để mô tả tâm trạng tích cực.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả tâm trạng của một người.

Từ Điển Anh Việt