Looking up...
A small mishap delayed our trip.
Một sự cố nhỏ đã làm trì hoãn chuyến đi của chúng tôi.
Một sự cố nhỏ hoặc tai nạn không nghiêm trọng.
The mishap at the party was quickly forgotten.
Sự cố nhỏ tại bữa tiệc nhanh chóng bị quên.
Thường dùng để mô tả những sự cố không nghiêm trọng hoặc tai nạn nhỏ.
Từ 'mishap' thường dùng để mô tả những sự cố nhỏ hoặc tai nạn không nghiêm trọng, không dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'mis-' (sai) và 'hap' (sự may mắn).
Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả những sự cố nhỏ hoặc tai nạn không nghiêm trọng.