meditation
sự thiềnShe practices meditation every morning to reduce stress.
Cô ấy thực hành thiền mỗi buổi sáng để giảm căng thẳng.
Sự tập trung tâm trí vào một điểm hoặc hoạt động để tăng cường sự tỉnh thức, giảm căng thẳng hoặc phát triển tinh thần.
Mindfulness meditation helps improve focus and emotional balance.
Thiền tỉnh thức giúp cải thiện tập trung và cân bằng cảm xúc.
Many people use meditation to cope with anxiety.
Nhiều người sử dụng thiền để đối phó với lo âu.
Thiền có nhiều hình thức khác nhau, bao gồm thiền suy ngẫm, thiền quan sát và thiền động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Lợi ích của thiền
Thiền giúp giảm căng thẳng, cải thiện tập trung và tăng cường sức khỏe tâm lý.
Quy tắc vàng
Thiền không phải là ngồi im lặng
Thiền có thể được thực hành trong khi đi bộ, ăn uống hoặc thực hiện các hoạt động hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'meditation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'meditatio', có nghĩa là 'suy nghĩ, suy ngẫm'.
Ghi chú sử dụng
Thiền thường được thực hành trong các truyền thống tâm linh, tâm lý học và y học thay thế.