reflection

/rɪˈflɛkʃən/
sự phản chiếu

The reflection in the mirror showed her tired face.

Ánh phản chiếu trong gương cho thấy khuôn mặt mệt mỏi của cô ấy.


trang trọng

Sự phản chiếu ánh sáng hoặc hình ảnh từ một bề mặt.

The calm lake showed perfect reflections of the surrounding mountains.

Hồ yên tĩnh phản chiếu rõ nét dãy núi xung quanh.

Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc nghệ thuật.

trang trọng

Sự suy nghĩ sâu sắc về một vấn đề hoặc trải nghiệm.

After the accident, he spent hours in deep reflection.

Sau tai nạn, anh ấy dành nhiều giờ để suy nghĩ sâu sắc.

Dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc triết học.

Cụm từ kết hợp

deep reflectionsự suy nghĩ sâu sắcmirror reflectionánh phản chiếu trong gươngwater reflectionánh phản chiếu trên mặt nước

Cụm từ liên quan

reflection of oneselfcụm từ
sự tự nhận thức
in reflectioncụm từ
khi suy nghĩ lại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác nghĩa

Lưu ý rằng 'reflection' có thể có nghĩa là phản chiếu ánh sáng hoặc sự suy nghĩ, tùy theo ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa phổ biến nhất là sự phản chiếu ánh sáng hoặc hình ảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'reflectere' có nghĩa là 'quay lại, phản chiếu'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có hai nghĩa chính: phản chiếu vật lý và suy nghĩ sâu sắc. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, nó thường liên quan đến ánh sáng và hình ảnh.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-flect
quay, uốn
root
+
-ion
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt