Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. massage the figures

massage the figures

/ˈmæsɪdʒ ðə ˈfɪɡərz/
chỉnh sửa số liệu

The accountant was accused of massaging the figures to make the company look more profitable.

Kế toán viên bị buộc tội chỉnh sửa số liệu để làm cho công ty trông có lợi nhuận hơn.


◆ Nghĩa thực sự
Thao tác hoặc chỉnh sửa số liệu tài chính để tạo ra kết quả mong muốn, thường là để làm cho tình hình tài chính trông tốt hơn hoặc ẩn giấu vấn đề.
¶ Nghĩa đen
Thao tác số liệu
Phân tích nghĩa đen
massagethao tác+the figuressố liệu
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Ánh tượng về việc thao tác số liệu như thao tác cơ thể để cải thiện tình trạng, ám chỉ việc thao tác số liệu để cải thiện tình hình tài chính.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp của ban giám đốc, giám đốc tài chính được bắt gặp đang chỉnh sửa số liệu để làm cho doanh thu của công ty trông tốt hơn.
◉ Lưu ý văn hóa
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tài chính hoặc kế toán, đặc biệt là khi đề cập đến hành vi gian lận hoặc thao tác không chính xác với số liệu.
Tài chính
trang trọng

Thao tác hoặc chỉnh sửa số liệu tài chính để tạo ra kết quả mong muốn, thường là để làm cho tình hình tài chính trông tốt hơn hoặc ẩn giấu vấn đề.

The auditor discovered that the CFO had been massaging the figures for years.

Kiểm toán viên phát hiện ra rằng giám đốc tài chính đã chỉnh sửa số liệu trong nhiều năm.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kế toán để chỉ hành vi gian lận hoặc thao tác không chính xác với số liệu.

Cụm từ kết hợp

massage the numberschỉnh sửa số liệu

Từ đồng nghĩa

cook the booksfudge the numbersdoctor the figures

Từ trái nghĩa

report accuratelypresent honestly

Cụm từ liên quan

cook the booksthành ngữ
giả mạo tài liệu tài chính
fudge the numbersthành ngữ
thao tác số liệu để làm cho nó trông tốt hơn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tài chính hoặc kế toán, đặc biệt là khi đề cập đến hành vi gian lận.

Quy tắc vàng

Hành vi không hợp pháp

Thao tác số liệu tài chính là hành vi gian lận và có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

Nguồn gốc từ

Thuật ngữ xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp từ 'massage' (thao tác) và 'figures' (số liệu), ám chỉ việc thao tác số liệu để đạt mục đích.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kế toán để chỉ hành vi gian lận hoặc thao tác không chính xác với số liệu.

Phân tích từ

massage
thao tác
root
+
the figures
số liệu
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.