Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. massacre

massacre

/ˈmæs.ə.kər/
cuộc thảm sát

The documentary exposed the massacre of innocent civilians during the war.

Bộ phim tài liệu đã phơi bày cuộc thảm sát những thường dân vô tội trong chiến tranh.


trang trọng

cuộc giết hại hàng loạt người vô tội hoặc không có khả năng phòng vệ

The dictator ordered the massacre of thousands of protesters.

Vị độc tài đã ra lệnh thảm sát hàng ngàn người biểu tình.

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, chiến tranh hoặc xung đột xã hội. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ.

thông thường

sự thất bại thảm hại (trong thể thao, kinh doanh, thi cử)

Our team suffered a complete massacre in the final match.

Đội của chúng tôi đã thất bại thảm hại trong trận chung kết.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc cạnh tranh.

Cụm từ kết hợp

commit a massacrethực hiện một cuộc thảm sátmassacre of the innocentscuộc thảm sát những người vô tộiprevent a massacrengăn chặn một cuộc thảm sátmassacre siteđịa điểm thảm sát

Từ đồng nghĩa

slaughtercarnagebloodbathholocaustbutchery

Từ trái nghĩa

peacesafetyprotection

Cụm từ liên quan

massacre of the innocentscụm từ
cuộc thảm sát những người vô tội, đặc biệt là trẻ em

Mẹo hay

Phân biệt 'massacre' và 'genocide'

'Massacre' chỉ một hành động giết hại tập thể trong một thời điểm nhất định, thường do quân đội hoặc nhóm vũ trang gây ra. 'Genocide' (diệt chủng) là hành động hủy diệt toàn bộ hoặc một phần dân tộc, sắc tộc, tôn giáo theo kế hoạch có hệ thống. 'Massacre' có thể là một phần của 'genocide', nhưng không phải lúc nào cũng vậy.

Quy tắc vàng

Không nên dùng 'massacre' cho những trường hợp cá nhân

Từ này chỉ áp dụng cho những vụ giết hại hàng loạt (từ 3 người trở lên) hoặc mang tính hệ thống. Không dùng để chỉ việc giết một hoặc hai người.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'mactare' (giết hại, hiến tế) kết hợp với hậu tố '-acre' (có thể từ 'acer' nghĩa là 'khắc nghiệt'). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ việc hiến tế động vật, sau lan rộng sang nghĩa giết hại hàng loạt.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái nghiêm trọng, thường dùng để chỉ những hành động tàn bạo có chủ đích. Không nên dùng lỏng lẻo trong ngữ cảnh không liên quan đến bạo lực tập thể.

Phân tích từ

mass-
liên quan đến giết hại, từ tiếng Latin 'mactare'
root
+
-acre
hậu tố tạo thành danh từ chỉ hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.