Looking up...
The company was accused of fudging the numbers to impress investors.
Công ty bị cáo buộc giả mạo số liệu để làm ấn tượng với nhà đầu tư.
Thao tác gian lận hoặc điều chỉnh trái phép các con số tài chính để tạo ra kết quả mong muốn.
The auditor discovered that the CFO had been fudging the numbers for years.
Kiểm toán viên phát hiện ra rằng giám đốc tài chính đã giả mạo số liệu trong nhiều năm.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh để chỉ hành vi gian lận.
Dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh, không dùng cho các tình huống thông thường.
Giả mạo số liệu thường là hành vi trái pháp luật và có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Xuất phát từ từ "fudge" có nghĩa là "giả mạo" hoặc "thao tác gian lận" và "numbers" (số liệu).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh để chỉ hành vi gian lận hoặc thao tác trái phép với số liệu.