make a lasting mark

/meɪk ə ˈlæstɪŋ mɑːrk/
giữ lại dấu ấn lâu dài

Her innovative work made a lasting mark on the industry.

Công việc sáng tạo của cô ấy đã để lại dấu ấn lâu dài trong ngành.


trang trọng

Để lại một dấu ấn quan trọng hoặc có ảnh hưởng lâu dài trong một lĩnh vực, trong cuộc sống hoặc trong tâm trí người khác.

The artist's unique style made a lasting mark on modern art.

Phong cách độc đáo của nghệ sĩ đã để lại dấu ấn lâu dài trong nghệ thuật hiện đại.

His speech made a lasting mark on the audience.

Bài phát biểu của anh ấy đã để lại dấu ấn sâu sắc trong tâm trí khán giả.

Thường dùng để mô tả sự ảnh hưởng hoặc đóng góp quan trọng của một người hoặc một sự kiện.

Cụm từ kết hợp

make a lasting impressionđể lại ấn tượng lâu dàileave a legacyđể lại di sản

Cụm từ liên quan

leave a legacycụm từ
để lại di sản
make an impactcụm từ
gây ảnh hưởng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Thường dùng trong văn bản hoặc bài phát biểu để mô tả sự đóng góp quan trọng.

Quy tắc vàng

Đừng sử dụng trong ngữ cảnh hài hước

Thành ngữ này thường dùng để mô tả sự ảnh hưởng tích cực, không dùng để nói về việc gây ảnh hưởng tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh, không có nguồn gốc cụ thể nhưng thường được sử dụng để mô tả sự ảnh hưởng lâu dài.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học để mô tả sự đóng góp quan trọng của một người hoặc một sự kiện.

Phân tích từ

make
tạo ra
verb
+
a lasting
lâu dài
adjective
+
mark
dấu ấn
noun
Từ Điển Anh Việt