make a long story short

/meɪk ə lɔŋ ˈstɔːri ʃɔːrt/◆thành ngữ
tóm lại

I was supposed to go to the party, but I got sick, and then my car broke down, so, to make a long story short, I didn't go.

Tôi định đi dự tiệc, nhưng tôi bị ốm, rồi xe tôi hỏng, nên nói tóm lại là tôi không đi.


◆ Nghĩa thực sự
nói tóm lại, tóm tắt một câu chuyện dài thành một vài từ
Nghĩa đen
làm cho một câu chuyện dài trở nên ngắn
Phân tích nghĩa đen
makelàm cho+a long storymột câu chuyện dài+shortngắn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh thu nhỏ một câu chuyện dài thành một phiên bản ngắn gọn, như cắt bớt những chi tiết không cần thiết.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn kể một câu chuyện dài và muốn kết thúc bằng một câu tóm tắt, hoặc khi bạn muốn giải thích một tình huống phức tạp một cách ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt là trong các cuộc trò chuyện thân mật. Nó thể hiện sự khéo léo trong việc truyền đạt thông tin một cách hiệu quả mà không cần phải kể lại toàn bộ chi tiết.
thông thường

nói tóm lại (để kết thúc câu chuyện dài)

Make a long story short, we missed the flight because of traffic.

Nói tóm lại, chúng tôi lỡ chuyến bay vì tắc đường.

I tried to explain everything, but to make a long story short, he didn’t believe me.

Tôi cố giải thích mọi thứ, nhưng nói tóm lại, anh ấy không tin tôi.

Thường dùng để tóm tắt một câu chuyện dài hoặc giải thích lý do một cách ngắn gọn.

Cụm từ liên quan

long story shortcụm từ
tóm lại (dạng rút gọn của câu)

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Cụm từ này rất hữu ích khi bạn muốn tóm tắt một câu chuyện dài hoặc giải thích một tình huống phức tạp một cách ngắn gọn. Ví dụ: 'Make a long story short, I got lost and ended up in another city!'

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản trang trọng

Cụm từ này mang tính thân mật, không phù hợp với văn bản hành chính, học thuật hoặc trang trọng.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong giao tiếp thân mật hoặc khi kể chuyện. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Từ Điển Anh Việt