make a long story short
tóm lạiI was supposed to go to the party, but I got sick, and then my car broke down, so, to make a long story short, I didn't go.
Tôi định đi dự tiệc, nhưng tôi bị ốm, rồi xe tôi hỏng, nên nói tóm lại là tôi không đi.
nói tóm lại (để kết thúc câu chuyện dài)
Make a long story short, we missed the flight because of traffic.
Nói tóm lại, chúng tôi lỡ chuyến bay vì tắc đường.
I tried to explain everything, but to make a long story short, he didn’t believe me.
Tôi cố giải thích mọi thứ, nhưng nói tóm lại, anh ấy không tin tôi.
Thường dùng để tóm tắt một câu chuyện dài hoặc giải thích lý do một cách ngắn gọn.
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong hội thoại
Cụm từ này rất hữu ích khi bạn muốn tóm tắt một câu chuyện dài hoặc giải thích một tình huống phức tạp một cách ngắn gọn. Ví dụ: 'Make a long story short, I got lost and ended up in another city!'
Quy tắc vàng
Không dùng trong văn bản trang trọng
Cụm từ này mang tính thân mật, không phù hợp với văn bản hành chính, học thuật hoặc trang trọng.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường xuất hiện trong giao tiếp thân mật hoặc khi kể chuyện. Không dùng trong văn bản trang trọng.