majority
phần lớnThe majority of people support the new policy.
Phần lớn người dân ủng hộ chính sách mới.
trang trọng
Phần lớn số lượng hoặc phần lớn số người trong một nhóm hoặc quần thể.
A majority of the votes were cast in favor of the proposal.
Phần lớn số phiếu bầu đã được bỏ phiếu ủng hộ đề xuất.
Thường được sử dụng trong các cuộc bầu cử, cuộc điều tra hoặc thống kê.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chắc chắn rằng 'majority' chỉ số lượng lớn hơn một nửa, không chỉ đơn giản là 'nhiều'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'majoritas', có nghĩa là 'lớn hơn'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ số lượng lớn hơn một nửa trong một nhóm.
Phân tích từ
major
lớn hơn
root-ity
tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt