mad
điên, tức giậnShe was mad at her brother for breaking her toy.
Cô ấy rất tức giận với anh trai vì đã phá vỡ đồ chơi của cô ấy.
Tức giận, giận dữ, nổi giận.
He was mad because he lost his wallet.
Anh ấy rất tức giận vì đã mất ví của mình.
Thường dùng để mô tả sự tức giận mạnh mẽ.
Điên, mất trí.
The old man went mad after his wife died.
Ông già đã điên sau khi vợ ông qua đời.
Dùng để mô tả tình trạng mất trí hoặc hành vi không hợp lý.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'mad' trong ngữ cảnh phù hợp
Hãy sử dụng 'mad' khi muốn mô tả sự tức giận mạnh mẽ hoặc tình trạng mất trí. Trong tiếng Anh hiện đại, nó cũng có thể dùng để mô tả sự điên cuồng về một điều gì đó.
Quy tắc vàng
Không dùng 'mad' để mô tả sự tức giận nhẹ
Nếu bạn muốn mô tả sự tức giận nhẹ, hãy sử dụng từ như 'annoyed' hoặc 'upset' thay vì 'mad'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'tức giận' hoặc 'điên'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'mad' thường dùng để mô tả sự tức giận mạnh mẽ hoặc tình trạng mất trí. Trong tiếng Anh hiện đại, nó cũng có thể dùng để mô tả sự điên cuồng về một điều gì đó.