Mnemonic

/nɪˈmɒnɪk/
phương pháp ghi nhớ

Teachers use mnemonics like 'ROYGBIV' to help students remember the colors of the rainbow.

Giáo viên sử dụng các phương pháp ghi nhớ như 'ROYGBIV' để giúp học sinh nhớ màu sắc của cầu vồng.


trang trọng

Phương pháp hoặc kỹ thuật giúp ghi nhớ thông tin dễ dàng hơn bằng cách liên kết chúng với những hình ảnh, câu chuyện hoặc quy tắc đơn giản.

A common mnemonic for the order of operations in math is PEMDAS: Parentheses, Exponents, Multiplication and Division, Addition and Subtraction.

Một phương pháp ghi nhớ phổ biến cho thứ tự phép toán trong toán học là PEMDAS: Dấu ngoặc, Lũy thừa, Phép nhân và chia, Phép cộng và trừ.

The mnemonic 'Every Good Boy Deserves Fruit' helps piano students remember the lines of the treble clef.

Câu 'Every Good Boy Deserves Fruit' giúp học sinh piano nhớ các nốt trên dòng kẻ nhạc.

Mnemonic devices can be verbal (like acronyms or rhymes) or visual (like mind maps). They are widely used in education and psychology to enhance memory retention.

trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến phương pháp ghi nhớ.

She developed a mnemonic approach to learning new languages by associating words with vivid mental images.

Cô ấy phát triển một phương pháp ghi nhớ để học ngôn ngữ mới bằng cách liên kết từ vựng với những hình ảnh tinh thần sống động.

Used as an adjective to describe techniques or systems that aid memory.

Cụm từ kết hợp

mnemonic devicephương pháp ghi nhớmnemonic techniquekỹ thuật ghi nhớuse mnemonicssử dụng phương pháp ghi nhớ

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Áp dụng phương pháp ghi nhớ hiệu quả

Để ghi nhớ thông tin tốt hơn, hãy kết hợp các phương pháp ghi nhớ với hình ảnh sinh động hoặc câu chuyện hấp dẫn. Ví dụ, để nhớ danh sách mua sắm, hãy tưởng tượng từng vật phẩm trong bối cảnh quen thuộc của bạn.

Quy tắc vàng

Tính nhất quán trong phương pháp ghi nhớ

Sử dụng cùng một phương pháp ghi nhớ cho cùng một loại thông tin để tăng cường hiệu quả ghi nhớ lâu dài.

Nguồn gốc từ

From Ancient Greek μνημονικός (mnēmonikós), from μνήμων (mnēmōn) 'mindful', related to μνήμη (mnēmē) 'memory'. The term entered English via Latin mnēmonicus in the 17th century.

Ghi chú sử dụng

Mnemonic is often used in educational contexts to describe tools that simplify complex information. It is less common in everyday speech but well-known in academic and cognitive psychology fields.

Phân tích từ

mne-
liên quan đến trí nhớ
root
+
-monic
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt