Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. Millennials

Millennials

/ˌmɪləˈnɪəlz/
thế hệ millennials

Millennials are known for their tech-savvy nature.

Thế hệ millennials được biết đến với tính năng thông minh về công nghệ.


thông thường

Thế hệ người sinh giữa năm 1981 và 1996, thường được mô tả là những người lớn lên cùng với sự phát triển của công nghệ số và mạng xã hội.

Millennials are reshaping the workforce with their unique values and work styles.

Thế hệ millennials đang thay đổi thế giới lao động với những giá trị và phong cách làm việc độc đáo của họ.

Thường được sử dụng để nói về những người thuộc thế hệ này và đặc điểm văn hóa của họ.

Cụm từ kết hợp

Millennial mindsettâm trí thế hệ millennialsMillennial generationthế hệ millennialsMillennial workforcelực lượng lao động thế hệ millennials

Từ đồng nghĩa

Generation YGen Y

Từ trái nghĩa

Baby BoomersGeneration X

Cụm từ liên quan

Millennial burnoutcụm từ
cảm giác mệt mỏi và căng thẳng của thế hệ millennials
Millennial pinkcụm từ
màu hồng đặc trưng của thế hệ millennials

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'Millennials' với 'Generation X' hoặc 'Baby Boomers'.

Quy tắc vàng

Thế hệ millennials

Thế hệ millennials là những người sinh giữa năm 1981 và 1996, và họ thường được mô tả là những người lớn lên cùng với công nghệ số và mạng xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'millennium' (thế kỷ) và hậu tố '-ials' (để chỉ một nhóm người).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về xã hội, kinh tế và văn hóa để mô tả những người thuộc thế hệ này.

Phân tích từ

Millennium
thế kỷ
root
+
-ials
để chỉ một nhóm người
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.