lucky

/ˈlʌki/
may mắn

She felt lucky to find her lost wallet.

Cô ấy cảm thấy may mắn khi tìm thấy ví của mình.


thông thường

Có may mắn, được sự may mắn hỗ trợ.

He was lucky to escape the accident unharmed.

Anh ấy may mắn khi thoát khỏi tai nạn mà không bị thương tật.

Thường dùng để mô tả sự may mắn trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

lucky breakcơ hội may mắnlucky charmvật may mắnlucky numbersố may mắn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

push your luckthành ngữ
dùng quá nhiều may mắn của mình

Mẹo hay

Sử dụng 'lucky' trong các tình huống hàng ngày

Bạn có thể dùng 'lucky' để mô tả sự may mắn trong cuộc sống, chẳng hạn như tìm thấy một vật mất hoặc tránh được một tai nạn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'lucky' với 'luck'

'Lucky' là tính từ, còn 'luck' là danh từ. Ví dụ: 'He is lucky' (Anh ấy may mắn) vs. 'He has good luck' (Anh ấy có may mắn tốt).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'lucky' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'lukke', có nghĩa là 'may mắn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự may mắn trong các tình huống hàng ngày. Có thể dùng để miêu tả người hoặc sự kiện.

Phân tích từ

luck
may mắn
root
+
-y
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt