loudness

/ˈlaʊdnɪs/
độ ồn

The loudness of the concert was overwhelming.

Độ ồn của buổi hòa nhạc thật áp đảo.


trang trọng

Tính chất hay mức độ của âm thanh được cảm nhận là mạnh, ồn ào.

The loudness of the siren increased as the ambulance approached.

Độ ồn của ngòi báo động tăng lên khi xe cứu thương tiếp cận.

Độ ồn thường được đo bằng đơn vị decibel (dB).

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Loudness thường được sử dụng trong các ngữ cảnh âm thanh, âm nhạc, hoặc môi trường làm việc ồn ào.

Nguồn gốc từ

Từ 'loud' (ồn ào) + hậu tố '-ness' (tính chất của).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng để mô tả mức độ ồn ào của âm thanh.

Từ Điển Anh Việt