legislation

/ˌlɛdʒɪsˈleɪʃən/
luật pháp

The new legislation aims to protect consumer rights.

Luật pháp mới này nhằm bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.


Luật
trang trọng

Luật pháp được ban hành bởi cơ quan lập pháp, bao gồm các quy định và quy tắc pháp lý.

The government introduced legislation to combat climate change.

Chính phủ đã đưa ra luật pháp để chống lại biến đổi khí hậu.

Luật pháp thường được thông qua bởi quốc hội hoặc cơ quan lập pháp tương ứng.

Cụm từ kết hợp

legislation processquá trình lập pháplegislation proposalđề xuất luật pháplegislation enforcementthực thi luật pháp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

legislative processcụm từ
quá trình lập pháp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Luật pháp thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và pháp lý.

Quy tắc vàng

Luật pháp và luật lệ

Luật pháp là các quy định được ban hành bởi cơ quan lập pháp, trong khi luật lệ có thể được ban hành bởi các cơ quan khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'legislation' có gốc từ tiếng Latin 'legis' (luật pháp) và 'latio' (đưa ra).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị.

Phân tích từ

legis
luật pháp
root
+
-lation
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt