legal entity

/ˈliːɡəl ˈentɪti/
đơn vị pháp nhân

A corporation is a legal entity separate from its owners.

Một công ty là một đơn vị pháp nhân tách biệt với chủ sở hữu của nó.


Luật
trang trọng

Một tổ chức hoặc cá nhân được pháp luật công nhận và có quyền và nghĩa vụ pháp lý.

Companies and non-profit organizations are common examples of legal entities.

Công ty và tổ chức phi lợi nhuận là những ví dụ phổ biến về đơn vị pháp nhân.

Khái niệm này quan trọng trong pháp luật thương mại và pháp lý.

Cụm từ kết hợp

legal entity statustrạng thái đơn vị pháp nhânregister a legal entityđăng ký một đơn vị pháp nhân

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

legal personcụm từ
đơn vị pháp nhân
juridical personcụm từ
người pháp nhân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'legal entity' trong các văn bản pháp lý chính thức.

Quy tắc vàng

Khác biệt với cá nhân

Một đơn vị pháp nhân khác với cá nhân, nó có thể là công ty, tổ chức, hoặc tổ chức phi lợi nhuận.

Nguồn gốc từ

Từ 'legal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'legalis' (pháp lý), còn 'entity' từ tiếng Latin 'entitas' (sự tồn tại).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và tài chính.

Phân tích từ

legal
pháp lý
root
+
entity
đơn vị, thực thể
root
Từ Điển Anh Việt