Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lay

lay

/leɪ/
đặt, đặt xuống

She laid the book on the table.

Cô ấy đặt cuốn sách lên bàn.


trang trọng

Đặt vật gì đó xuống một mặt phẳng hoặc vị trí nào đó.

He laid the baby gently in the crib.

Anh ấy đặt bé xuống giường nôi một cách nhẹ nhàng.

Trong tiếng Anh, 'lay' là động từ chính, còn 'laid' là quá khứ và phân từ của nó.

thông thường

Đặt, đặt xuống (dùng trong các ngữ cảnh khác nhau).

Lay the cards on the table.

Đặt các lá bài lên bàn.

Cụm từ kết hợp

lay downđặt xuốnglay outsắp xếp, bố trílay offsa thải

Từ đồng nghĩa

placeputsetposition

Từ trái nghĩa

takeremovelift

Cụm từ liên quan

lay down the lawcụm từ
đặt ra luật, quy định
lay an eggthành ngữ
làm sai, thất bại

Mẹo hay

Sử dụng 'lay' và 'lie'

'Lay' dùng cho hành động đặt vật gì đó xuống, còn 'lie' dùng cho hành động nằm xuống.

Quy tắc vàng

Quy tắc chính

'Lay' là động từ chính, 'laid' là quá khứ và phân từ của nó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'legan', có nghĩa là 'đặt xuống'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'lay' là động từ chính, còn 'laid' là quá khứ và phân từ của nó. Đừng nhầm lẫn với 'lie' (nằm xuống).

Phân tích từ

lay
đặt xuống
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.