lawn

/lɔːn/
bãi cỏ

The children played on the green lawn.

Các bé chơi trên bãi cỏ xanh.


thông thường

Bãi cỏ được cắt ngắn và chăm sóc cẩn thận, thường ở trước nhà hoặc trong công viên.

We sat on the lawn and enjoyed the sunshine.

Chúng tôi ngồi trên bãi cỏ và thưởng thức ánh nắng.

Thường được sử dụng để chỉ khu vực cỏ xanh mọc đều và được chăm sóc.

Cụm từ kết hợp

green lawnbãi cỏ xanhfront lawnbãi cỏ trước nhà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'lawn' chỉ dùng để chỉ bãi cỏ được cắt ngắn và chăm sóc, không dùng cho bãi cỏ hoang dã.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'laune', có nghĩa là 'bãi cỏ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ khu vực cỏ xanh mọc đều và được chăm sóc, thường ở trước nhà hoặc trong công viên.

Từ Điển Anh Việt