later years
những năm cuối đờiShe spent her later years volunteering at the community center.
Bà ấy dành những năm cuối đời để tình nguyện tại trung tâm cộng đồng.
giai đoạn cuối đời của một người, thường gắn liền với tuổi già và những trải nghiệm tích lũy
In his later years, he wrote several memoirs about his life.
Trong những năm cuối đời, ông đã viết nhiều hồi ký về cuộc đời mình.
The scientist continued his research well into his later years.
Nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu của mình suốt những năm cuối đời.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về giai đoạn tuổi già.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'later years' và 'old age'
'Later years' nhấn mạnh giai đoạn sau này của cuộc đời, thường gắn với trải nghiệm và sự trưởng thành, trong khi 'old age' chỉ đơn thuần là tuổi già. Ví dụ: 'She enjoyed her later years by traveling' (Bà ấy tận hưởng những năm cuối đời bằng cách đi du lịch) khác với 'She struggled in her old age' (Bà ấy vật lộn trong tuổi già).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'later years' trong ngữ cảnh phù hợp
Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về giai đoạn tuổi già một cách tôn trọng. Tránh sử dụng trong các tình huống đời thường hoặc khi nói về tuổi già một cách tiêu cực.
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 'later' (muộn hơn, sau này) và 'years' (năm). Cụm từ xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19, mang nghĩa giai đoạn sau này của cuộc đời.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc trong các cuộc trò chuyện về giai đoạn tuổi già. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'những năm sau' (ví dụ: 'later years of the project').