latest
mới nhấtThis is the latest model of smartphone.
Đây là mẫu smartphone mới nhất.
trang trọngthông thường
Mới nhất, hiện tại nhất, gần đây nhất.
She shared the latest news about the project.
Cô ấy chia sẻ tin tức mới nhất về dự án.
The latest fashion trends are quite bold this season.
Các xu hướng thời trang mới nhất mùa này khá dám mạo hiểm.
Thường dùng để chỉ thời gian hoặc thông tin gần đây nhất.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thời gian
Từ 'latest' thường dùng để chỉ thời gian hoặc thông tin gần đây nhất, ví dụ: 'latest news' (tin tức mới nhất).
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'late'
'Latest' chỉ mới nhất, còn 'late' có nghĩa là muộn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'late' (muộn) + hậu tố '-est' (so sánh nhất).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ thời gian hoặc thông tin gần đây nhất, không chỉ về thời gian mà còn về sự hiện đại hoặc tiến bộ.
Phân tích từ
late
muộn
root-est
so sánh nhất
suffixTừ Điển Anh Việt