Looking up...
The kickoff of the new project was a success.
Sự bắt đầu của dự án mới đã thành công.
Lần đá ban đầu trong bóng đá để bắt đầu trận đấu hoặc hiệp.
The referee blew the whistle for the kickoff.
Trọng tài đã còi cho lần đá ban đầu.
Trong bóng đá, kickoff là lần đá đầu tiên để bắt đầu trận đấu hoặc hiệp.
Sự bắt đầu hoặc khởi động của một sự kiện, dự án, hoặc hoạt động.
The kickoff meeting set the tone for the entire project.
Buổi họp bắt đầu đã định hướng cho toàn bộ dự án.
Trong ngữ cảnh chung, kickoff có nghĩa là sự bắt đầu hoặc khởi động.
Trong bóng đá, 'kickoff' chỉ lần đá ban đầu bắt đầu trận đấu hoặc hiệp.
Từ ghép từ 'kick' (đá) và 'off' (bắt đầu), ban đầu dùng trong bóng đá để chỉ lần đá ban đầu bắt đầu trận đấu.
Trong tiếng Anh, 'kickoff' thường được dùng trong bóng đá và cũng có nghĩa chung là sự bắt đầu.