keep apart

/kiːp əˈpɑːrt/◆động từ cụm
giãn cách

The teacher asked the students to keep apart during the experiment.

Giáo viên yêu cầu học sinh giãn cách trong khi thực hiện thí nghiệm.


trang trọng

Giãn cách, giữ khoảng cách giữa hai hoặc nhiều vật, người, hoặc thực thể để ngăn chặn tiếp xúc hoặc hỗn hợp.

Keep the ingredients apart until you're ready to mix them.

Giãn cách các nguyên liệu cho đến khi bạn sẵn sàng trộn chúng.

The government advised people to keep apart to prevent the spread of the virus.

Chính phủ khuyên người dân giãn cách để ngăn chặn sự lây lan của virus.

Thường dùng trong bối cảnh y tế, khoa học, hoặc quản lý an toàn.

Cụm từ kết hợp

keep apart fromgiãn cách vớikeep apart bygiãn cách bằng cách

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh y tế

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc ngăn cách vật lý để ngăn chặn lây lan bệnh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'keep' (giữ) và giới từ 'apart' (riêng biệt).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu ngăn cách vật lý hoặc logic giữa các đối tượng.

Phân tích từ

keep
giữ
root
+
apart
riêng biệt
adverb
Từ Điển Anh Việt