Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. injure

injure

/ˈɪn.dʒər/
làm bị thương

He injured his knee during the soccer match.

Anh ấy bị thương đầu gối trong trận bóng đá.


chung

gây thương tích hoặc tổn hại về thể chất cho ai đó hoặc một phần cơ thể

The accident injured three passengers.

Vụ tai nạn làm bị thương ba hành khách.

She injured her back while lifting heavy boxes.

Cô ấy bị thương lưng khi nâng những chiếc hộp nặng.

Thường dùng cho tổn thương thể chất do tai nạn, bạo lực hoặc hoạt động thể lực. Không dùng cho tổn thương tinh thần trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Luật
trang trọng

gây tổn hại đến danh dự, uy tín hoặc quyền lợi của ai đó (nghĩa bóng)

The article injured the company's reputation.

Bài báo đã gây tổn hại đến danh tiếng của công ty.

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí.

Cụm từ kết hợp

injure severelybị thương nặnginjure oneselftự làm mình bị thươnginjure a musclelàm tổn thương cơ bắpinjure someone's pridelàm tổn thương lòng tự trọng của ai

Từ đồng nghĩa

harmwounddamagehurtmaim

Từ trái nghĩa

healrecoverprotectaid

Cụm từ liên quan

injure someone's feelingscụm từ
làm tổn thương tình cảm của ai

Mẹo hay

Phân biệt 'injure', 'hurt', 'wound'

'Injure' thường dùng cho tổn thương nghiêm trọng hoặc trong ngữ cảnh pháp lý. 'Hurt' có thể dùng cho mọi mức độ tổn thương (thể chất hoặc tinh thần). 'Wound' thường chỉ tổn thương do vũ khí hoặc vết cắt.

Quy tắc vàng

Cách dùng 'injure' trong câu bị động

Câu bị động với 'injure' rất phổ biến: 'Two people were injured in the accident.' (Hai người bị thương trong vụ tai nạn.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh trung cổ 'enjuren', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'enjorner' (làm tổn thương), xuất phát từ tiếng Latin 'iniuria' (sự bất công, tổn hại).

Ghi chú sử dụng

1. 'Injure' thường nhấn mạnh vào kết quả của hành động gây tổn hại, trong khi 'hurt' có thể dùng cho tổn thương nhẹ hoặc tinh thần. 2. Trong ngữ cảnh pháp lý, 'injure' ám chỉ tổn hại có thể định lượng hoặc chứng minh được. 3. Không dùng 'injure' cho những tổn thương tinh thần không rõ ràng.

Phân tích từ

in-
prefix có nghĩa 'vào trong' hoặc 'làm cho'
prefix
+
-jure
từ Latin 'iurare' (làm tổn hại, xúc phạm)
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.