Looking up...
She took the initiative to organize the team-building event.
Cô ấy chủ động tổ chức sự kiện gắn kết đội ngũ.
Sự chủ động, sự bắt đầu hoặc thực hiện một hành động hoặc dự án.
The company encourages employees to show initiative in problem-solving.
Công ty khuyến khích nhân viên chủ động trong việc giải quyết vấn đề.
Thường dùng để mô tả khả năng tự chủ và sáng tạo.
Sử dụng 'initiative' để mô tả sự chủ động trong việc bắt đầu hoặc thực hiện một dự án hoặc hành động.
'Initiative' là danh từ, trong khi 'initiative' cũng có thể là tính từ (nhưng hiếm khi dùng).
Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh 'initiatīvus', có nghĩa là 'bắt đầu'.
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc quản lý để mô tả khả năng tự chủ và sáng tạo.