Looking up...
The team worked in sync to finish the project on time.
Đội ngũ đã làm việc đồng bộ để hoàn thành dự án đúng hạn.
Đồng bộ, hoạt động một cách liên tục và đồng thời, không có sự chậm trễ hoặc bất đồng.
The dancers moved in perfect sync with the music.
Những người nhảy đã di chuyển hoàn hảo đồng bộ với âm nhạc.
Her breathing was in sync with his.
Hơi thở của cô ấy đồng bộ với của anh ấy.
Thường dùng để mô tả sự đồng bộ trong hoạt động, âm nhạc, hoặc công việc.
Thường dùng để mô tả sự đồng bộ giữa âm nhạc và nhảy.
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ từ 'sync' (viết tắt của 'synchronize'), có nghĩa là đồng bộ.
Thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc, công nghệ, hoặc hoạt động nhóm.