Looking up...
They planned the surprise party in secret.
Họ đã chuẩn bị buổi tiệc bất ngờ bí mật.
Một cách bí mật, không cho bất kỳ ai biết.
The agents communicated in secret to avoid detection.
Các đặc vụ giao tiếp bí mật để tránh bị phát hiện.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc thông tin được giữ kín.
Dùng 'in secret' khi muốn nhấn mạnh tính bí mật của hành động hoặc thông tin.
Từ ghép từ 'in' (trong) và 'secret' (bí mật), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường dùng trong văn học, phim ảnh hoặc khi muốn nhấn mạnh tính bí mật của một hành động.