Looking up...
She is in pursuit of her dreams.
Cô ấy đang theo đuổi giấc mơ của mình.
Đang cố gắng đạt được hoặc tìm kiếm điều gì đó một cách quyết tâm.
The detective is in pursuit of the criminal.
Cảnh sát đang truy đuổi tội phạm.
He is in pursuit of knowledge.
Anh ấy đang tìm kiếm kiến thức.
Thường dùng để mô tả sự cố gắng hoặc nỗ lực mạnh mẽ để đạt được mục tiêu.
Dùng cho những mục tiêu hoặc mục tiêu cụ thể, không dùng cho việc đơn giản.
Sau 'in pursuit of' luôn theo một danh từ hoặc động từ ở dạng -ing.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'in' (trong) và 'pursuit' (sự truy đuổi).
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.