in dispute
đang tranh chấpThe property is currently in dispute between the two families.
Tài sản hiện đang tranh chấp giữa hai gia đình.
Được tranh chấp hoặc đang tranh chấp về quyền sở hữu, hợp pháp hoặc giải thích. Thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý.
The contract terms are still in dispute between the two companies.
Các điều khoản hợp đồng vẫn đang tranh chấp giữa hai công ty.
The ownership of the land is in dispute due to unclear historical records.
Quyền sở hữu đất đai đang tranh chấp vì các hồ sơ lịch sử không rõ ràng.
Thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý hoặc thương mại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc thương mại để mô tả tình trạng tranh chấp.
Quy tắc vàng
Chọn từ đồng nghĩa phù hợp
Lựa chọn từ đồng nghĩa như 'contested' hoặc 'disputed' tùy vào ngữ cảnh cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ 'dispute' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'disputare', có nghĩa là 'tranh luận, tranh chấp'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý hoặc thương mại để mô tả tình trạng tranh chấp về quyền sở hữu, hợp đồng hoặc giải thích.