in good health
sức khỏe tốtShe has been in good health since her recovery.
Cô ấy đã có sức khỏe tốt kể từ khi hồi phục.
Nói về tình trạng cơ thể hoặc tinh thần của một người đang khỏe mạnh, không bị bệnh hoặc vấn đề sức khỏe nào.
The doctor confirmed that the patient is in good health.
Bác sĩ xác nhận rằng bệnh nhân đang có sức khỏe tốt.
Regular exercise helps you stay in good health.
Thể dục thường xuyên giúp bạn duy trì sức khỏe tốt.
Thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe tổng thể của một người.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm từ này thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe tổng thể, không chỉ về thể chất mà còn về tinh thần.
Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
Không nên dùng để mô tả tình trạng sức khỏe của một vật hoặc một hệ thống.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'in' (ở trong) và 'good health' (sức khỏe tốt), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi nói về tình trạng sức khỏe của một người.