Looking up...
The situation is in check now.
Tình hình đã được kiểm soát bây giờ.
Được kiểm soát hoặc được quản lý một cách hiệu quả.
The doctor said his blood pressure is in check.
Bác sĩ nói rằng huyết áp của anh ấy đã được kiểm soát.
She keeps her emotions in check during meetings.
Cô ấy luôn giữ cảm xúc của mình được kiểm soát trong các cuộc họp.
Thường dùng để nói về việc kiểm soát tình hình, cảm xúc, hoặc các yếu tố khác.
Thường dùng với động từ 'keep' hoặc 'bring' để mô tả việc duy trì hoặc đạt được tình trạng kiểm soát.
Dùng để mô tả việc duy trì hoặc đạt được tình trạng kiểm soát trong các tình huống phức tạp.
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ thuật ngữ cờ vua (chess) để chỉ tình trạng quân cờ được kiểm soát.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả việc kiểm soát tình hình, cảm xúc, hoặc các yếu tố khác.