Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. impeachment

impeachment

/ɪmˈpiːtʃmənt/
sự bãi nhiệm

The president faced impeachment for abuse of power.

Tổng thống phải đối mặt với sự bãi nhiệm vì lạm dụng quyền lực.


Luật
trang trọng

Quá trình bãi nhiệm một quan chức cao cấp, thường là tổng thống, do vi phạm nghiêm trọng của hiến pháp hoặc tội danh khác.

The House of Representatives voted to impeach the president.

Hạ viện đã bỏ phiếu bãi nhiệm tổng thống.

Trong hệ thống chính trị Hoa Kỳ, việc bãi nhiệm yêu cầu thông qua của cả Hạ viện và Thượng viện.

Cụm từ kết hợp

impeachment processquá trình bãi nhiệmimpeachment trialtoà án bãi nhiệm

Từ đồng nghĩa

removaldismissalouster

Từ trái nghĩa

appointmentconfirmation

Cụm từ liên quan

impeachverb
bãi nhiệm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'impeachment' chỉ áp dụng cho việc bãi nhiệm quan chức cao cấp, không dùng cho việc sa thải thường.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính trị

Impeachment là một quá trình chính trị, không phải là một quá trình pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Pháp 'empêcher' (ngăn cản) và hậu tố '-ment' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, đặc biệt là trong hệ thống chính phủ theo mô hình Hoa Kỳ.

Phân tích từ

im-
vào, vào trong
prefix
+
-peach
từ tiếng Pháp 'empêcher' (ngăn cản)
root
+
-ment
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.