Looking up...
The president faced impeachment for abuse of power.
Tổng thống phải đối mặt với sự bãi nhiệm vì lạm dụng quyền lực.
Quá trình bãi nhiệm một quan chức cao cấp, thường là tổng thống, do vi phạm nghiêm trọng của hiến pháp hoặc tội danh khác.
The House of Representatives voted to impeach the president.
Hạ viện đã bỏ phiếu bãi nhiệm tổng thống.
Trong hệ thống chính trị Hoa Kỳ, việc bãi nhiệm yêu cầu thông qua của cả Hạ viện và Thượng viện.
Từ 'impeachment' chỉ áp dụng cho việc bãi nhiệm quan chức cao cấp, không dùng cho việc sa thải thường.
Impeachment là một quá trình chính trị, không phải là một quá trình pháp lý.
Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Pháp 'empêcher' (ngăn cản) và hậu tố '-ment' (hành động).
Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, đặc biệt là trong hệ thống chính phủ theo mô hình Hoa Kỳ.