Looking up...
The artist chose a warm hue of red for the sunset sky.
Họa sĩ đã chọn một sắc đỏ ấm áp cho bầu trời hoàng hôn.
một sắc thái cụ thể của màu đỏ, thường ám chỉ sự tinh tế trong màu sắc
The fabric had a rich hue of red that caught everyone's eye.
Mảnh vải có sắc đỏ đậm đà thu hút mọi ánh nhìn.
She preferred a soft hue of red for her wedding dress.
Cô ấy thích một sắc đỏ nhẹ nhàng cho chiếc váy cưới.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, thiết kế, thời trang hoặc mô tả màu sắc.
'Hue' chỉ màu sắc thuần túy (như đỏ, xanh, vàng). 'Shade' chỉ sắc thái đậm nhạt của một màu (thêm đen). 'Tint' chỉ sắc thái nhạt của một màu (thêm trắng). Ví dụ: 'hue of red' là sắc đỏ thuần túy, 'shade of red' có thể là đỏ sậm, 'tint of red' có thể là hồng nhạt.
Từ 'hue' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hiew' (dạng thức cổ của 'hew') nghĩa là 'sắc thái, màu sắc', xuất phát từ tiếng German cổ 'hīwijaz'. 'Red' là từ tiếng Anh cổ 'rēad' chỉ màu đỏ. Kết hợp thành 'hue of red' để chỉ một sắc thái cụ thể của màu đỏ.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả màu sắc một cách chính xác, chẳng hạn như trong hội họa, thiết kế nội thất hoặc mô tả sản phẩm. Không nên nhầm lẫn với 'red hue' (sắc đỏ) vì 'hue of red' nhấn mạnh vào sự tinh tế của sắc thái.