Looking up...
She is hopeful about her future.
Cô ấy tự tin về tương lai của mình.
Có nhiều hy vọng hoặc tự tin về kết quả tốt đẹp trong tương lai.
The team is hopeful about winning the championship.
Đội bóng tự tin về việc giành chức vô địch.
Despite the challenges, he remains hopeful.
Dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn đầy hy vọng.
Thường dùng để mô tả tình trạng tự tin hoặc hy vọng về kết quả tương lai.
Từ 'hopeful' thường dùng để mô tả tình trạng tự tin hoặc hy vọng về kết quả tương lai, không dùng để mô tả tình trạng hiện tại.
Từ ghép từ 'hope' (hy vọng) và hậu tố '-ful' (đầy, có tính chất).
Thường dùng để mô tả tình trạng tự tin hoặc hy vọng về kết quả tương lai.