hoop
vòngShe practiced shooting hoops in the park.
Cô ấy đã tập bắn vòng trong công viên.
thông thường
Một vòng tròn, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, được sử dụng trong các trò chơi hoặc hoạt động khác.
The basketball hoop was too high for the kids.
Vòng bóng rổ quá cao cho các em bé.
Thường được sử dụng trong các môn thể thao như bóng rổ.
thông thường
Một vòng tròn được sử dụng để treo hoặc gắn các vật dụng.
She hung a picture on the hoop.
Cô ấy treo một bức tranh lên vòng.
Thường được sử dụng trong các hoạt động thủ công hoặc trang trí.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong bóng rổ
Từ 'hoop' thường được sử dụng để chỉ vòng bóng rổ trong môn bóng rổ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'hoep' có nghĩa là 'vòng'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'hoop' thường được sử dụng trong các môn thể thao như bóng rổ hoặc trong các hoạt động thủ công.
Từ Điển Anh Việt