circle
hình trònShe drew a perfect circle on the paper.
Cô ấy vẽ một hình tròn hoàn hảo trên giấy.
Một hình hình học có tất cả các điểm đều cách tâm một khoảng bằng nhau.
The Earth orbits the Sun in a nearly circular path.
Trái Đất quay quanh Mặt Trời theo một quỹ đạo gần như hình tròn.
Trong toán học, một hình tròn được định nghĩa là tập hợp tất cả các điểm trong mặt phẳng cách một điểm cố định (tâm) một khoảng cố định (bán kính).
Một nhóm người hoặc vật có liên quan đến nhau hoặc có chung một đặc điểm.
She belongs to a circle of close friends.
Cô ấy thuộc về một nhóm bạn thân.
Trong ngữ cảnh xã hội, 'circle' có thể chỉ một nhóm người có mối quan hệ chặt chẽ hoặc có chung sở thích.
Một chu kỳ hoặc một quá trình lặp đi lặp lại.
The cycle of life and death is a natural circle.
Chu kỳ sinh và tử là một vòng tròn tự nhiên.
Trong ngữ cảnh triết học hoặc văn hóa, 'circle' có thể được dùng để mô tả một chu kỳ hoặc một quá trình lặp đi lặp lại.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'circle' trong ngữ cảnh xã hội
Khi dùng 'circle' để chỉ một nhóm người, hãy đảm bảo rằng nhóm đó có mối quan hệ chặt chẽ hoặc sở thích chung.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'circle' và 'round'
'Circle' thường được dùng để mô tả hình học, trong khi 'round' có thể được dùng để mô tả một hình tròn hoặc một vật có hình tròn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'circle' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'circulus', có nghĩa là 'hình tròn nhỏ'. Nó được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 13.
Ghi chú sử dụng
Từ 'circle' có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ toán học đến xã hội. Trong toán học, nó thường được dùng để mô tả hình học. Trong ngữ cảnh xã hội, nó có thể chỉ một nhóm người có mối quan hệ chặt chẽ.