Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hold out

hold out

/hoʊld aʊt/◆động từ cụm
giành được, giữ vững

She managed to hold out until help arrived.

Cô ấy đã giữ vững cho đến khi cứu trợ đến.


thông thường

Giữ vững, không nhượng bộ hoặc không đầu hàng trong một tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.

The soldiers held out against the enemy for three days.

Các binh sĩ đã giữ vững chống lại kẻ thù trong ba ngày.

Thường dùng để mô tả sự kiên trì hoặc sự chống cự trong tình huống khó khăn.

thông thường

Giữ lại, không cho ai khác có được.

He held out the last piece of cake to his friend.

Anh ấy giữ lại miếng bánh cuối cùng cho bạn của mình.

Dùng để chỉ hành động giữ lại một vật gì đó cho một người khác.

Cụm từ kết hợp

hold out hopegiành được hy vọnghold out againstchống cự

Từ đồng nghĩa

resistendurepersistwithstand

Từ trái nghĩa

surrenderyieldgive up

Cụm từ liên quan

hold onđộng từ cụm
chờ đợi
hold upđộng từ cụm
chậm lại, cản trở

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Trong thể thao, 'hold out' thường dùng để chỉ việc giữ vững vị trí hoặc điểm số.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'hold on'

'Hold out' có nghĩa là giữ vững, còn 'hold on' có nghĩa là chờ đợi.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'hold' (giành, giữ) và 'out' (ra ngoài), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, chiến tranh, hoặc các tình huống căng thẳng.

Phân tích từ

hold
giành, giữ
root
+
out
ra ngoài, không nhượng bộ
particle
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.