Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hold on

hold on

/hoʊld ɒn/
chờ đợi

Hold on, I'll be right back!

Chờ đợi, tôi sẽ quay lại ngay!


thông thường

Yêu cầu ai đó chờ đợi một lúc, thường là vì người nói đang bận hoặc cần thời gian để xử lý gì đó.

Hold on while I check the schedule.

Chờ đợi trong khi tôi kiểm tra lịch trình.

Thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện để yêu cầu người khác đợi một lúc.

thông thường

Dùng để giữ một vật thể hoặc giữ một tư thế nhất định.

Hold on to the rope tightly.

Giữ chắc dây thừng.

Dùng để chỉ hành động vật lý của việc giữ.

Cụm từ kết hợp

hold on tightgiữ chắchold on a minutechờ một phút

Từ đồng nghĩa

waitpausehang on

Từ trái nghĩa

goleaverelease

Cụm từ liên quan

hang oncụm từ
giống như 'hold on'
wait a secondcụm từ
chờ một giây

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc trò chuyện

Bạn có thể sử dụng 'hold on' khi bạn cần thời gian để xử lý gì đó hoặc khi bạn muốn người khác đợi một lúc.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Nó thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày, không phù hợp cho văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'hold' (giữ) và 'on' (trên).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày để yêu cầu người khác đợi một lúc.

Phân tích từ

hold
giữ
root
+
on
trên
preposition
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.